Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Oder River


noun
a European river;
flows into the Baltic Sea
Syn:
Oder
Instance Hypernyms:
river
Part Holonyms:
Poland, Republic of Poland, Polska, Germany, Federal Republic of Germany,
Deutschland, FRG


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.